QUAY LẠI
CAF AFCON

Cape Verde VS Swaziland 23:00 24/03/2023

Cape Verde
2023-03-24 23:00:00
0
-
0
Trạng thái:Kết thúc trận
Swaziland
Phòng trò chuyện
Phát trực tiếp
Lịch sử đối đầu
Đội hình
Lịch sử đối đầu
Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng

    Cape Verde

    3000

    Swaziland

    1100
    3
    Phạt góc
    1
    2
    Sút chệch
    4
    0
    Thẻ vàng
    1
    115
    Tấn công
    81
    0
    Thẻ đỏ
    0
    83
    Tấn công nguy hiểm
    35
    75
    Tỷ lệ khống chế bóng
    25
    2
    Sút chính xác
    0
    Phát trực tiếp văn bản
    Kết thúc trận đấu này, tỷ số cuối cùng là 1-0, cảm ơn tất cả mọi người đã quan tâm, hẹn gặp lại lần sau!
    90' - Sau tiếng còi khai cuộc của trọng tài, trận lượt về kết thúc, tỷ số hòa 0-0 ở thời điểm hiện tại.
    90' - Cầu thủ thứ 4.
    90+6' - Pha lập công đầu tiên của Tiến Dũng đạt 3 pha lập công.
    90' - Cầu thủ thứ 3.
    90' - Cầu thủ thứ 2.
    - Lá bài vàng thứ 1, trọng tài đã xuất trình tấm thẻ vàng đầu tiên của trận đấu này, cho (Swaysland).
    Phút 58, Swansea có được cú sút phạt góc đầu tiên của sân này.
    45' - Ngay sau tiếng còi khai cuộc của trọng tài, kết thúc trận lượt đi, tỷ số hòa 0-0 ở thời điểm hiện tại.
    Khi trọng tài có tiếng còi, trận đấu trên bắt đầu
    Tình hình thời tiết trong trận đấu này: tốt
    Tình hình sân nhà trong trận đấu này: tốt
    Chào mừng đến với trận đấu này, các cầu thủ đang khởi động và trận đấu sắp bắt đầu.
    Chi tiết
    Tương phản

    Phân chia mục tiêu

    0:000:150:300:451:001:151:30
    Cape Verde
    Swaziland

    Tỷ số

    Cape Verde
    alltrùngWDLIn/ outchithứ
    Swaziland
    alltrùngWDLIn/ outchithứ

    Trận đấu lịch sử

    10nơi
    20nơi
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách

    Thành tựu gần đây

    Cape Verde
    10nơi
    20nơi
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    item[4]
    INT FRL
    Cape Verde
    1
    Bahrain
    2
    item[4]
    CAF African Nations Championship
    Sierra Leone
    2
    Cape Verde
    1
    item[4]
    CAF African Nations Championship
    Cape Verde
    2
    Sierra Leone
    0
    item[4]
    INT FRL
    Cape Verde
    1
    Ecuador
    0
    item[4]
    CAF AFCON
    Togo
    2
    Cape Verde
    0
    item[4]
    CAF AFCON
    Cape Verde
    2
    Burkina Faso
    0
    item[4]
    INT FRL
    San Marino
    2
    Cape Verde
    0
    item[4]
    INT FRL
    Cape Verde
    0
    Liechtenstein
    6
    item[4]
    INT FRL
    Cape Verde
    0
    Guadeloupe
    2
    item[4]
    CAF AFCON
    Cape Verde
    2
    Senegal
    0
    Swaziland
    10nơi
    20nơi
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    item[4]
    CAF African Nations Championship
    Botswana
    2
    Swaziland
    2
    item[4]
    CAF African Nations Championship
    Swaziland
    0
    Botswana
    0
    item[4]
    CAF South Africa Confederations Cup
    Swaziland
    2
    Botswana
    0
    item[4]
    CAF South Africa Confederations Cup
    Swaziland
    1
    Senegal
    1
    item[4]
    CAF South Africa Confederations Cup
    Lesotho
    2
    Swaziland
    0
    item[4]
    CAF South Africa Confederations Cup
    Swaziland
    1
    Malawi
    1
    item[4]
    CAF South Africa Confederations Cup
    Swaziland
    0
    Mauritius
    3
    item[4]
    CAF AFCON
    Burkina Faso
    1
    Swaziland
    3
    item[4]
    CAF AFCON
    Swaziland
    2
    Togo
    2
    item[4]
    INT FRL
    Swaziland
    1
    Botswana
    0

    Thư mục gần

    Cape Verde
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    tách ra
    Swaziland
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    tách ra

    Thư mục gần

    10nơi
    20nơi
    Cape Verde
    Swaziland

    Phân chia mục tiêu

    Thời gian ghi bàn dễ dàng nhất của hai đội là 75'-90', chiếm 27,3%.
    00’
    15’
    30’
    45’
    60’
    75’
    90’
    0:000:150:300:451:001:151:30
    Cape Verde
    Swaziland

    Xếp hạng điểm(Mùa giải/trận đấu trung bình)

    Cape Verde
    Swaziland

    TLịch sử đối đầu

    6nơi
    10nơi
    20nơi
    Cape Verde
    Swaziland
    Trang chủ(Gần 10 trận, từ xa đến gần.)
    Ghi bàn(Gần 10 trận, từ xa đến gần.)

    Thành tựu gần đây

    6nơi
    10nơi
    20nơi
    Cape Verde
    Swaziland

    bắt đầu đội hình

    Cape Verde

    Cusco FC Reserves:

    Dạng:
    -

    Swaziland

    Cusco FC Reserves:

    Dạng:
    -

    Chưa có dữ liệu lịch thi đấu

    Thay

    Cape Verde
    Swaziland
    Chưa có dữ liệu lịch thi đấu

    Description

    Cape Verde
    Swaziland
    Chưa có dữ liệu lịch thi đấu
    Chưa có dữ liệu lịch thi đấu
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    Kèo/Tài xỉu
    Phạt góc
    Chưa có dữ liệu lịch thi đấu
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    cách nhau
    Chưa có dữ liệu lịch thi đấu
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    cách nhau
    Chưa có dữ liệu lịch thi đấu

    group A

    thứ
    CLB
    Số trận
    Thắng/Hòa/Thua
    Bàn thắng/Thua
    Điểm
    1.
    Nigeria
    5
    4/0/1
    16/4
    12
    2.
    Guinea Bissau
    5
    3/1/1
    9/4
    10
    3.
    Sierra Leone
    5
    1/2/2
    9/9
    5
    4.
    Sao Tome Principe
    5
    0/1/4
    3/20
    1

    group B

    thứ
    CLB
    Số trận
    Thắng/Hòa/Thua
    Bàn thắng/Thua
    Điểm
    1.
    Burkina Faso
    5
    3/1/1
    8/5
    10
    2.
    Cape Verde
    5
    3/1/1
    6/3
    10
    3.
    Togo
    5
    1/2/2
    5/6
    5
    4.
    Swaziland
    5
    0/2/3
    3/8
    2

    group C

    thứ
    CLB
    Số trận
    Thắng/Hòa/Thua
    Bàn thắng/Thua
    Điểm
    1.
    Namibia
    4
    1/2/1
    6/6
    5
    2.
    Burundi
    3
    1/1/1
    4/4
    4
    3.
    Cameroon
    3
    1/1/1
    3/3
    4
    4.
    Kenya
    0
    0/0/0
    0/0
    0

    group D

    thứ
    CLB
    Số trận
    Thắng/Hòa/Thua
    Bàn thắng/Thua
    Điểm
    1.
    Egypt
    5
    4/0/1
    9/3
    12
    2.
    Guinea
    5
    3/0/2
    7/5
    9
    3.
    Ethiopia
    5
    1/1/3
    5/7
    4
    4.
    Malawi
    5
    1/1/3
    2/8
    4

    group E

    thứ
    CLB
    Số trận
    Thắng/Hòa/Thua
    Bàn thắng/Thua
    Điểm
    1.
    Ghana
    5
    2/3/0
    6/2
    9
    2.
    Angola
    5
    2/2/1
    6/5
    8
    3.
    Central African Republic
    5
    2/1/2
    8/5
    7
    4.
    Madagascar
    5
    0/2/3
    1/9
    2

    group F

    thứ
    CLB
    Số trận
    Thắng/Hòa/Thua
    Bàn thắng/Thua
    Điểm
    1.
    Algeria
    5
    5/0/0
    9/2
    15
    2.
    Tanzania
    5
    2/1/2
    3/4
    7
    3.
    Uganda
    5
    1/1/3
    3/6
    4
    4.
    Niger
    5
    0/2/3
    3/6
    2

    group G

    thứ
    CLB
    Số trận
    Thắng/Hòa/Thua
    Bàn thắng/Thua
    Điểm
    1.
    Mali
    5
    4/0/1
    11/2
    12
    2.
    Gambia
    5
    3/0/2
    5/5
    9
    3.
    Congo
    5
    2/0/3
    3/8
    6
    4.
    South Sudan
    5
    1/0/4
    5/9
    3

    group H

    thứ
    CLB
    Số trận
    Thắng/Hòa/Thua
    Bàn thắng/Thua
    Điểm
    1.
    Zambia
    5
    4/0/1
    11/5
    12
    2.
    Cote DIvoire
    5
    3/1/1
    8/5
    10
    3.
    Comoros
    5
    2/0/3
    5/7
    6
    4.
    Lesotho
    5
    0/1/4
    1/8
    1

    group I

    thứ
    CLB
    Số trận
    Thắng/Hòa/Thua
    Bàn thắng/Thua
    Điểm
    1.
    Mauritania
    5
    2/2/1
    8/4
    8
    2.
    DR Congo
    5
    2/1/2
    7/5
    7
    3.
    Gabon
    5
    2/1/2
    2/3
    7
    4.
    Sudan
    5
    2/0/3
    3/8
    6

    group J

    thứ
    CLB
    Số trận
    Thắng/Hòa/Thua
    Bàn thắng/Thua
    Điểm
    1.
    Equatorial Guinea
    5
    4/0/1
    8/6
    12
    2.
    Tunisia
    5
    3/1/1
    8/1
    10
    3.
    Botswana
    5
    1/1/3
    3/6
    4
    4.
    Libya
    5
    1/0/4
    1/7
    3

    group K

    thứ
    CLB
    Số trận
    Thắng/Hòa/Thua
    Bàn thắng/Thua
    Điểm
    1.
    South Africa
    4
    2/1/1
    7/6
    7
    2.
    Morocco
    3
    2/0/1
    5/3
    6
    3.
    Liberia
    3
    0/1/2
    3/6
    1
    4.
    Zimbabwe
    0
    0/0/0
    0/0
    0

    group L

    thứ
    CLB
    Số trận
    Thắng/Hòa/Thua
    Bàn thắng/Thua
    Điểm
    1.
    Senegal
    5
    4/1/0
    11/3
    13
    2.
    Mozambique
    5
    2/1/2
    5/7
    7
    3.
    Benin
    5
    1/2/2
    6/6
    5
    4.
    Rwanda
    5
    0/2/3
    2/8
    2