QUAY LẠI
Women's Pacific Games

Tonga(w) VS Tahiti(w) 08:00 21/11/2023

Tonga(w)
2023-11-21 08:00:00
2
-
2
Trạng thái:Kết thúc trận
Tahiti(w)
Phòng trò chuyện
Phát trực tiếp
Lịch sử đối đầu
Đội hình
Lịch sử đối đầu
Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng
    Chưa có dữ liệu lịch thi đấu
    Phát trực tiếp văn bản
    Khi trọng tài có tiếng còi, trận đấu trên bắt đầu
    Chào mừng đến với trận đấu này, các cầu thủ đang khởi động và trận đấu sắp bắt đầu.
    Chi tiết
    Tương phản

    Phân chia mục tiêu

    0:000:150:300:451:001:151:30
    Tonga(w)
    Tahiti(w)

    Tỷ số

    Tonga(w)
    alltrùngWDLIn/ outchithứ
    Tahiti(w)
    alltrùngWDLIn/ outchithứ

    Trận đấu lịch sử

    10nơi
    20nơi
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách

    Thành tựu gần đây

    Tonga(w)
    10nơi
    20nơi
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    item[4]
    OFC NCW
    Tonga(w)
    2
    Papua New Guinea(w)
    2
    item[4]
    OFC NCW
    Cook Islands(w)
    1
    Tonga(w)
    1
    item[4]
    OFC NCW
    Tonga(w)
    2
    Samoa(w)
    0
    item[4]
    INT FRL
    Philippines(w)
    0
    Tonga(w)
    5
    item[4]
    INT FRL
    Tonga(w)
    16
    Philippines(w)
    0
    item[4]
    Women's Pacific Games
    Fiji(w)
    1
    Tonga(w)
    3
    item[4]
    Women's Pacific Games
    Tonga(w)
    0
    American Samoa(w)
    12
    item[4]
    Women's Pacific Games
    New Caledonia(w)
    3
    Tonga(w)
    2
    item[4]
    Women's Pacific Games
    Tonga(w)
    5
    Samoa(w)
    0
    item[4]
    OFC Women's Championship
    Cook Islands(w)
    1
    Tonga(w)
    0
    Tahiti(w)
    10nơi
    20nơi
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    item[4]
    Women's Pacific Games
    Samoa(w)
    2
    Tahiti(w)
    3
    item[4]
    OFC NCW
    Solomon Islands (w)
    0
    Tahiti(w)
    1
    item[4]
    OFC NCW
    Vanuatu(w)
    0
    Tahiti(w)
    0
    item[4]
    OFC NCW
    Tahiti(w)
    2
    Papua New Guinea(w)
    1
    item[4]
    INT FRL
    Tahiti(w)
    0
    Andorra (w)
    0
    item[4]
    INT FRL
    Tahiti(w)
    11
    Luxembourg(w)
    0
    item[4]
    INT FRL
    Tahiti(w)
    5
    Luxembourg(w)
    0
    item[4]
    Women's Pacific Games
    Tahiti(w)
    0
    Vanuatu(w)
    0
    item[4]
    Women's Pacific Games
    Papua New Guinea(w)
    0
    Tahiti(w)
    4
    item[4]
    Women's Pacific Games
    Tahiti(w)
    0
    Solomon Islands (w)
    1

    Thư mục gần

    Tonga(w)
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    tách ra
    Tahiti(w)
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    tách ra

    Thư mục gần

    10nơi
    20nơi
    Tonga(w)
    Tahiti(w)

    Phân chia mục tiêu

    Thời gian ghi bàn dễ dàng nhất của hai đội là 75'-90', chiếm 27,3%.
    00’
    15’
    30’
    45’
    60’
    75’
    90’
    0:000:150:300:451:001:151:30
    Tonga(w)
    Tahiti(w)

    Xếp hạng điểm(Mùa giải/trận đấu trung bình)

    Tonga(w)
    Tahiti(w)

    TLịch sử đối đầu

    6nơi
    10nơi
    20nơi
    Tonga(w)
    Tahiti(w)
    Trang chủ(Gần 10 trận, từ xa đến gần.)
    Ghi bàn(Gần 10 trận, từ xa đến gần.)

    Thành tựu gần đây

    6nơi
    10nơi
    20nơi
    Tonga(w)
    Tahiti(w)

    bắt đầu đội hình

    Tonga(w)

    Cusco FC Reserves:

    Dạng:
    -

    Tahiti(w)

    Cusco FC Reserves:

    Dạng:
    -

    Chưa có dữ liệu lịch thi đấu

    Thay

    Tonga(w)
    Tahiti(w)
    Chưa có dữ liệu lịch thi đấu

    Description

    Tonga(w)
    Tahiti(w)
    Chưa có dữ liệu lịch thi đấu
    Chưa có dữ liệu lịch thi đấu
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    Kèo/Tài xỉu
    Phạt góc
    Chưa có dữ liệu lịch thi đấu
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    cách nhau
    Chưa có dữ liệu lịch thi đấu
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    cách nhau
    Chưa có dữ liệu lịch thi đấu

    group A

    thứ
    CLB
    Số trận
    Thắng/Hòa/Thua
    Bàn thắng/Thua
    Điểm
    1.
    Papua New Guinea(w)
    2
    2/0/0
    12/0
    6
    2.
    New Caledonia(w)
    2
    2/0/0
    9/2
    6
    3.
    Cook Islands(w)
    2
    0/0/2
    2/8
    0
    4.
    American Samoa(w)
    2
    0/0/2
    0/13
    0

    group B

    thứ
    CLB
    Số trận
    Thắng/Hòa/Thua
    Bàn thắng/Thua
    Điểm
    1.
    Samoa(w)
    1
    1/0/0
    3/2
    3
    2.
    Tonga(w)
    0
    0/0/0
    0/0
    0
    3.
    Tahiti(w)
    1
    0/0/1
    2/3
    0

    group C

    thứ
    CLB
    Số trận
    Thắng/Hòa/Thua
    Bàn thắng/Thua
    Điểm
    1.
    Solomon Islands(w)
    1
    1/0/0
    1/0
    3
    2.
    Fiji(w)
    0
    0/0/0
    0/0
    0
    3.
    Vanuatu(w)
    1
    0/0/1
    0/1
    0